Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = XOF
Cập nhật
1
TOP
=
242.53715694
XOF
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = CFA242.53715694 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = T$0.00412308 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA242.09651751
Hiện tại
CFA242.53715694
Cao nhất
CFA243.65155456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
242.53715694 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.861046 XOF
-0.35%
7 ngày qua
-2.352827 XOF
-0.96%
30 ngày qua
+0.586087 XOF
+0.24%
1 năm qua
+5.359122 XOF
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
226.22467812 Hôm nay
242.53715694 Cao nhất
245.09783076
226.22467812 Hôm nay
242.53715694 Cao nhất
245.09783076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 267.52702748 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
267.52702748 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
251.13465286
–
282.80975204
XOF
Năm biến động
+3.02%
2023
Tỷ giá trung bình
256.64762533 XOF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
248.01394198
–
266.04759972
XOF
Năm ổn định
-2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
255.93183187 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
248.83453783
–
264.67641625
XOF
TOP tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
241.19302115 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
229.5852776
–
266.85282999
XOF
Năm biến động
-12.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
240.91103212 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
226.22467812
–
245.09783076
XOF
TOP tăng giá
+4.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.