Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = TOP
Cập nhật
1
XOF
=
0.00412548
TOP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = T$0.00412548 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = CFA242.39605484 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.00410422
Hiện tại
T$0.00412548
Cao nhất
T$0.00413058
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00412548 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 TOP
+0.41%
7 ngày qua
+0.000041 TOP
+1.01%
30 ngày qua
-0.000006 TOP
-0.15%
1 năm qua
-0.000093 TOP
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.00408 Hôm nay
0.00412548 Cao nhất
0.00442038
0.00408 Hôm nay
0.00412548 Cao nhất
0.00442038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00415363 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00374093 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00353595
–
0.00398193
TOP
Năm biến động
-2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00389713 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00375873
–
0.00403203
TOP
Năm ổn định
+2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00390782 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0037782
–
0.00401873
TOP
XOF giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00415363 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00374738
–
0.00435568
TOP
Năm biến động
+13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00415193 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00408
–
0.00442038
TOP
XOF giảm giá
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.