Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFP cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = XPF
Cập nhật
1
TOP
=
44.01445244
XPF
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ₣44.01445244 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = T$0.02271981 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣44.00160772
Hiện tại
₣44.01445244
Cao nhất
₣44.29942561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.01445244 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.265869 XPF
-0.60%
7 ngày qua
-0.559067 XPF
-1.25%
30 ngày qua
-0.267711 XPF
-0.60%
1 năm qua
+0.889359 XPF
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
41.15480903 Hôm nay
44.01445244 Cao nhất
44.58821394
41.15480903 Hôm nay
44.01445244 Cao nhất
44.58821394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.66853511 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.66853511 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.68643313
–
51.44876923
XPF
Năm biến động
+3.02%
2023
Tỷ giá trung bình
46.68935352 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
45.11871344
–
48.39939735
XPF
Năm ổn định
-2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
46.55913634 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
45.26799624
–
48.14995177
XPF
TOP tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
43.87785087 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.76616939
–
48.545885
XPF
Năm biến động
-12.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.82835766 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.15480903
–
44.58821394
XPF
TOP tăng giá
+4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.