Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ZAR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rand Nam Phi 6.91252243 ZAR
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R6.90774205 Hiện tại R6.91252243 Cao nhất R6.94408704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91252243 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.031565 ZAR
-0.45%
7 ngày qua
+0.011014 ZAR
+0.16%
30 ngày qua
-0.004737 ZAR
-0.07%
1 năm qua
-0.274157 ZAR
-3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.53511978
Hôm nay
6.91252243
Cao nhất
7.27471716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.81131635 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.01855556 ZAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
6.41575109 – 7.61626168 ZAR
Năm biến động +3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 7.81131635 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.17300075 – 8.33849568 ZAR
Năm biến động +8.24%
2024
Tỷ giá trung bình 7.73819265 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.26521261 – 8.18374506 ZAR
Năm biến động -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 7.42047202 ZAR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.88170623 – 8.20019437 ZAR
Năm biến động -12.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.86053008 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.53511978 – 7.13829451 ZAR
Năm ổn định +0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.