Tỷ giá Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TOP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Paʻanga Tonga 0.14466499 TOP
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.14400741 Hiện tại T$0.14466499 Cao nhất T$0.1447651
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14466499 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000658 TOP
+0.46%
7 ngày qua
-0.000231 TOP
-0.16%
30 ngày qua
+0.000099 TOP
+0.07%
1 năm qua
+0.005519 TOP
+3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13746239
Hôm nay
0.14466499
Cao nhất
0.15301938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-4.82%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14577955 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14277118 TOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.13129801 – 0.1558664 TOP
Năm biến động -3.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12812595 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11992571 – 0.13941167 TOP
Năm biến động -7.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1293265 TOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.12219344 – 0.13764222 TOP
Năm biến động +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13492233 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.12194833 – 0.1453128 TOP
Năm biến động +14.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14577955 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14008948 – 0.15301938 TOP
Năm ổn định -0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.