Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Belize cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BZD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Belize 0.04022632 BZD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.04022632 Hiện tại BZ$0.04022632 Cao nhất BZ$0.04022632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04022632 BZD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000054 BZD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000208 BZD
-0.51%
30 ngày qua
-0.000732 BZD
-1.79%
1 năm qua
-0.007455 BZD
-15.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04022632
Hôm nay
0.04022632
Cao nhất
0.04779788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12336489 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12336489 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10708107 – 0.15456091 BZD
Năm biến động -28.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08730339 BZD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06838902 – 0.10804444 BZD
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06138945 BZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05680004 – 0.06838161 BZD
Năm biến động -16.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05094908 BZD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04683159 – 0.05699084 BZD
Năm biến động -17.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0415148 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04022632 – 0.04683511 BZD
Năm biến động -14.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.