Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Guinea cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GNF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Guinea 177.06027055 GNF
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG176.89176942 Hiện tại FG177.06027055 Cao nhất FG177.6415453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
177.06027055 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.030417 GNF
+0.02%
7 ngày qua
-0.389545 GNF
-0.22%
30 ngày qua
-1.044447 GNF
-0.59%
1 năm qua
-29.377368 GNF
-14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
176.18113182
Hôm nay
177.06027055
Cao nhất
206.43763812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 540.0891347 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 540.0891347 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
457.81778514 – 715.71094951 GNF
Năm biến động -32.95%
2023
Tỷ giá trung bình 373.62451671 GNF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
291.72975877 – 467.98423183 GNF
Năm biến động -37.07%
2024
Tỷ giá trung bình 262.33284766 GNF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
244.41770172 – 291.6955743 GNF
Năm biến động -16.21%
2025
Tỷ giá trung bình 219.73406258 GNF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
203.2017208 – 245.33604958 GNF
Năm biến động -16.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.55195283 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.18113182 – 203.7281471 GNF
Năm biến động -13.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.