Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Gourde Haiti cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = HTG
Cập nhật
1
TRY
=
2.62053571
HTG
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = G2.62053571 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ₺0.38160136 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G2.62053571
Hiện tại
G2.62053571
Cao nhất
G2.62053571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62053571 HTG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003524 HTG
-0.13%
7 ngày qua
-0.016564 HTG
-0.63%
30 ngày qua
-0.045348 HTG
-1.70%
1 năm qua
-0.480496 HTG
-15.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.62053571 Hôm nay
2.62053571 Cao nhất
3.14712689
2.62053571 Hôm nay
2.62053571 Cao nhất
3.14712689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
-1.65%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.10759046 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.10759046 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.35684368
–
7.875115
HTG
Năm biến động
+4.28%
2023
Tỷ giá trung bình
6.19586334 HTG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.47421586
–
8.16437139
HTG
Năm biến động
-43.40%
2024
Tỷ giá trung bình
4.02118858 HTG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.69400698
–
4.47373278
HTG
Năm biến động
-17.43%
2025
Tỷ giá trung bình
3.31942308 HTG
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.04756611
–
3.7025121
HTG
Năm biến động
-17.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.70291315 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.62053571
–
3.04767197
HTG
Năm biến động
-14.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.