Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Libi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = LYD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Libi 0.12900974 LYD
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.12847889 Hiện tại ل.د0.12900974 Cao nhất ل.د0.12901853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12900974 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000431 LYD
+0.33%
7 ngày qua
+0.000251 LYD
+0.20%
30 ngày qua
-0.001339 LYD
-1.03%
1 năm qua
-0.00032 LYD
-0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12541846
Hôm nay
0.12900974
Cao nhất
0.1468083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
+15.29%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29313758 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29313758 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25781871 – 0.35258585 LYD
Năm biến động -25.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20826228 LYD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.16149039 – 0.25851609 LYD
Năm biến động -37.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14713509 LYD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.13841019 – 0.16165098 LYD
Năm biến động -13.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13393375 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12592911 – 0.14633486 LYD
Năm biến động -9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13168609 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12541846 – 0.1468083 LYD
Năm biến động +2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.