Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MVR
Cập nhật
1
TRY
=
0.30918042
MVR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = Rf0.30918042 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₺3.23435742 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.30918042
Hiện tại
Rf0.30918042
Cao nhất
Rf0.30940966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30918042 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000229 MVR
-0.07%
7 ngày qua
-0.001862 MVR
-0.60%
30 ngày qua
-0.005196 MVR
-1.65%
1 năm qua
-0.054565 MVR
-15.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.30918042 Hôm nay
0.30918042 Cao nhất
0.36616809
0.30918042 Hôm nay
0.30918042 Cao nhất
0.36616809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94411417 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94411417 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81903924
–
1.18422856
MVR
Năm biến động
-28.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66607435 MVR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.52192069
–
0.82470958
MVR
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46924183 MVR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.43545083
–
0.52097288
MVR
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39045641 MVR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.35965362
–
0.43717793
MVR
Năm biến động
-17.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31886903 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30918042
–
0.35952557
MVR
Năm biến động
-14.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.