Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = TMT
Cập nhật
1
TRY
=
0.07019294
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = T0.07019294 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₺14.24644793 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.07019294
Hiện tại
T0.07019294
Cao nhất
T0.07019294
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07019294 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000425 TMT
-0.60%
30 ngày qua
-0.001229 TMT
-1.72%
1 năm qua
-0.013017 TMT
-15.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.0698957 Hôm nay
0.07019294 Cao nhất
0.0834307
0.0698957 Hôm nay
0.07019294 Cao nhất
0.0834307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21454722 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21454722 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18624986
–
0.28153498
TMT
Năm biến động
-28.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15188215 TMT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.11895725
–
0.187434
TMT
Năm biến động
-36.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10675803 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.09924886
–
0.11874122
TMT
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08889202 TMT
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.08151383
–
0.09932003
TMT
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07235812 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0698957
–
0.08167863
TMT
Năm biến động
-14.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.