Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = VUV

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Vatu Vanuatu 2.37174018 VUV
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT2.37174018 Hiện tại VT2.37174018 Cao nhất VT2.37174018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37174018 VUV
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000052 VUV
7 ngày qua
-0.010975 VUV
-0.46%
30 ngày qua
-0.038744 VUV
-1.61%
1 năm qua
-0.521227 VUV
-18.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.37103766
Hôm nay
2.37174018
Cao nhất
2.90224759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.13216568 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.13216568 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.30727428 – 8.67559151 VUV
Năm biến động -25.65%
2023
Tỷ giá trung bình 5.14015426 VUV
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.0236018 – 6.32155962 VUV
Năm biến động -36.23%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61680187 VUV
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.35698661 – 4.01629495 VUV
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03217693 VUV
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.84370781 – 3.35939404 VUV
Năm biến động -15.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.45105991 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.37103766 – 2.84269541 VUV
Năm biến động -16.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.