Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BIF
Cập nhật
1
TTD
=
444.36875515
BIF
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = FBu444.36875515 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = TT$0.00225038 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu442.5933969
Hiện tại
FBu444.36875515
Cao nhất
FBu444.43802055
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
444.36875515 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.775358 BIF
+0.40%
7 ngày qua
+3.723275 BIF
+0.84%
30 ngày qua
+0.328622 BIF
+0.07%
1 năm qua
+9.385209 BIF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
422.39674952 Hôm nay
444.36875515 Cao nhất
445.58947819
422.39674952 Hôm nay
444.36875515 Cao nhất
445.58947819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 441.17549734 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
300.81838593 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
291.46488987
–
305.57055816
BIF
TTD tăng giá
+2.89%
2023
Tỷ giá trung bình
375.60556781 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
302.32040766
–
420.64455547
BIF
Năm biến động
+37.89%
2024
Tỷ giá trung bình
425.06196174 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
419.38650928
–
436.02057355
BIF
TTD tăng giá
+3.69%
2025
Tỷ giá trung bình
435.83557339 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
428.8295361
–
441.49608644
BIF
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
441.17549734 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
422.39674952
–
445.58947819
BIF
Năm ổn định
+2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.