Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BOB

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Boliviano Bolivia 1.62934947 BOB
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b1.62022222 Hiện tại $b1.62934947 Cao nhất $b1.62934947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62934947 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002458 BOB
+0.15%
7 ngày qua
-0.114999 BOB
-6.59%
30 ngày qua
+0.004262 BOB
+0.26%
1 năm qua
+0.605368 BOB
+59.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.01617351
Hôm nay
1.62934947
Cao nhất
1.8414898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+71.18%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-7.63%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.56622909 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.01532991 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00521597 – 1.02789504 BOB
Năm ổn định +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01809082 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00869241 – 1.03036879 BOB
Năm ổn định +0.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1.0186189 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01533843 – 1.02415798 BOB
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01878212 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01341242 – 1.03040867 BOB
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56622909 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01617351 – 1.8414898 BOB
Năm biến động +59.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.