Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BZD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Đô la Belize 0.2983315 BZD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.29667546 Hiện tại BZ$0.2983315 Cao nhất BZ$0.2983315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2983315 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001022 BZD
+0.34%
7 ngày qua
+0.002043 BZD
+0.69%
30 ngày qua
+0.001731 BZD
+0.58%
1 năm qua
+0.001768 BZD
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.29531767
Hôm nay
0.2983315
Cao nhất
0.29887239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.2969549 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29689769 BZD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.29323093 – 0.29929087 BZD
Năm ổn định -0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29692739 BZD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.29423323 – 0.29843469 BZD
Năm ổn định +0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2969549 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29554994 – 0.29808367 BZD
Năm ổn định -0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29612846 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2949277 – 0.29729946 BZD
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29634229 BZD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.29531767 – 0.29887239 BZD
Năm ổn định +0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.