Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = HTG
Cập nhật
1
TTD
=
19.33500129
HTG
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = G19.33500129 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = TT$0.05171968 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G19.33500129
Hiện tại
G19.33500129
Cao nhất
G19.3760746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.33500129 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.012208 HTG
+0.06%
7 ngày qua
+0.064127 HTG
+0.33%
30 ngày qua
+0.022846 HTG
+0.12%
1 năm qua
+0.026084 HTG
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
19.21573303 Hôm nay
19.33500129 Cao nhất
19.63497131
19.21573303 Hôm nay
19.33500129 Cao nhất
19.63497131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.86790374 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.30049931 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.54074602
–
21.66218795
HTG
Năm biến động
+46.23%
2023
Tỷ giá trung bình
20.86790374 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.37362465
–
23.01253201
HTG
Năm biến động
-10.79%
2024
Tỷ giá trung bình
19.44992551 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
19.22139253
–
19.63407851
HTG
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
19.29320163 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
19.18912145
–
19.63497131
HTG
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.29496913 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
19.21573303
–
19.43362322
HTG
Năm ổn định
+0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.