Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MKD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Denar Macedonia 8.11161639 MKD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден8.11158024 Hiện tại ден8.11161639 Cao nhất ден8.11161639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.11161639 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000036 MKD
7 ngày qua
+0.013154 MKD
+0.16%
30 ngày qua
+0.028022 MKD
+0.35%
1 năm qua
+0.245901 MKD
+3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.53906097
Hôm nay
8.11161639
Cao nhất
8.15928076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.62919638 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.62919638 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.914611 – 9.39949658 MKD
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 8.39288185 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
8.07454743 – 8.65715007 MKD
TTD giảm giá -3.49%
2024
Tỷ giá trung bình 8.38451122 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.09112855 – 8.73152002 MKD
TTD tăng giá +6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 8.03835135 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.6626126 – 8.85507877 MKD
Năm biến động -11.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.020615 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.53906097 – 8.15928076 MKD
TTD tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.