Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MNT

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Tugrik Mông Cổ 532.26125849 MNT
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮529.27965025 Hiện tại ₮532.26125849 Cao nhất ₮532.26125849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
532.26125849 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.803037 MNT
+0.15%
7 ngày qua
+2.74511 MNT
+0.52%
30 ngày qua
+1.392235 MNT
+0.26%
1 năm qua
+2.340776 MNT
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
520.1777079
Hôm nay
532.26125849
Cao nhất
534.99155445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 529.53683703 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 460.22474551 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
419.64050342 – 505.77854765 MNT
Năm biến động +19.06%
2023
Tỷ giá trung bình 510.26106191 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
497.34192555 – 524.76193345 MNT
Năm ổn định +1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 504.99600329 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
497.2496155 – 511.31010543 MNT
Năm ổn định -1.37%
2025
Tỷ giá trung bình 513.44295063 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
493.18796819 – 537.7032889 MNT
TTD tăng giá +5.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 529.53683703 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
520.1777079 – 534.99155445 MNT
Năm ổn định +1.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.