Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MVR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rufiyaa Maldives 2.28501148 MVR
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf2.27221136 Hiện tại Rf2.28501148 Cao nhất Rf2.28501148
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28501148 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003536 MVR
+0.15%
7 ngày qua
+0.004529 MVR
+0.20%
30 ngày qua
+0.004591 MVR
+0.20%
1 năm qua
+0.010063 MVR
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.25897398
Hôm nay
2.28501148
Cao nhất
2.29812988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.27680352 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.27185971 MVR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.24883778 – 2.31701024 MVR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 2.26548385 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.24076208 – 2.30135427 MVR
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 2.26980166 MVR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.13115658 – 2.29064263 MVR
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26930184 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.2366176 – 2.30761082 MVR
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.27680352 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25897398 – 2.29812988 MVR
Năm ổn định +0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.