Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = VUV

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Vatu Vanuatu 17.46608066 VUV
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT17.46608066 Hiện tại VT17.46608066 Cao nhất VT17.51478212
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.46608066 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
+0.049412 VUV
+0.28%
7 ngày qua
+0.078757 VUV
+0.45%
30 ngày qua
-0.038023 VUV
-0.22%
1 năm qua
-0.538849 VUV
-2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.35773508
Hôm nay
17.46608066
Cao nhất
18.072356
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.63230608 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.21745953 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.37995828 – 18.56857592 VUV
Năm biến động +4.26%
2023
Tỷ giá trung bình 17.48625383 VUV
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
17.2318253 – 17.74244106 VUV
Năm ổn định +0.51%
2024
Tỷ giá trung bình 17.49542892 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
17.34252994 – 17.6916668 VUV
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 17.63230608 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.23138963 – 18.072356 VUV
TTD tăng giá +2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.49089031 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
17.35773508 – 17.99569765 VUV
Năm ổn định -2.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.