Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ANG
Cập nhật
1
TWD
=
0.05487566
ANG
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ƒ0.05487566 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = NT$18.22301676 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.05478899
Hiện tại
ƒ0.05487566
Cao nhất
ƒ0.05497205
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05487566 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 ANG
+0.01%
7 ngày qua
-0.000042 ANG
-0.08%
30 ngày qua
-0.001375 ANG
-2.44%
1 năm qua
-0.002997 ANG
-5.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.05475597 Hôm nay
0.05487566 Cao nhất
0.05840496
0.05475597 Hôm nay
0.05487566 Cao nhất
0.05840496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06063745 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06063745 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05547742
–
0.06564645
ANG
Năm biến động
-9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05786539 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.05536775
–
0.06067193
ANG
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05614525 ANG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0547793
–
0.05890254
ANG
TWD giảm giá
-6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0576227 ANG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.05371246
–
0.0618799
ANG
Năm biến động
+3.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05573975 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05475597
–
0.05743899
ANG
TWD giảm giá
-3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.