Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BOB

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Boliviano Bolivia 0.33797684 BOB
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b0.33721857 Hiện tại $b0.33797684 Cao nhất $b0.33834531
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33797684 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000248 BOB
+0.07%
7 ngày qua
-0.022324 BOB
-6.20%
30 ngày qua
-0.008239 BOB
-2.38%
1 năm qua
+0.113795 BOB
+50.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.2136124
Hôm nay
0.33797684
Cao nhất
0.39577855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+68.54%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-8.20%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33053 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2319052 BOB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.21270366 – 0.25115386 BOB
Năm biến động -9.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22187712 BOB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.21227457 – 0.23262453 BOB
Năm ổn định +0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21536787 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21003511 – 0.22583787 BOB
TWD giảm giá -6.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22217462 BOB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.20592447 – 0.2388813 BOB
Năm biến động +4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33053 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2136124 – 0.39577855 BOB
Năm biến động +52.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.