Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BZD
Cập nhật
1
TWD
=
0.06116745
BZD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = BZ$0.06116745 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = NT$16.34856324 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.06116745
Hiện tại
BZ$0.06116745
Cao nhất
BZ$0.06143204
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06116745 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000188 BZD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000955 BZD
-1.54%
30 ngày qua
-0.002025 BZD
-3.20%
1 năm qua
-0.003865 BZD
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.06116745 Hôm nay
0.06116745 Cao nhất
0.06558811
0.06116745 Hôm nay
0.06116745 Cao nhất
0.06558811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.43%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06781745 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06781745 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06204647
–
0.07342343
BZD
Năm biến động
-9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06471052 BZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.06192456
–
0.06785818
BZD
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06278582 BZD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.06118129
–
0.06587773
BZD
TWD giảm giá
-6.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06457958 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0598628
–
0.06943972
BZD
Năm biến động
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06257291 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06116745
–
0.06445623
BZD
TWD giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.