Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CVE

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Escudo Cape Verde 3.00508391 CVE
-0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.00339134 Hiện tại $3.00508391 Cao nhất $3.03807618
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.00508391 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.022277 CVE
-0.74%
7 ngày qua
-0.021338 CVE
-0.71%
30 ngày qua
-0.072386 CVE
-2.35%
1 năm qua
-0.103098 CVE
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.94238454
Hôm nay
3.00508391
Cao nhất
3.10898092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.5301385 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.5301385 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.36785724 – 3.6717071 CVE
TWD giảm giá -4.00%
2023
Tỷ giá trung bình 3.27874038 CVE
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.14336885 – 3.4432443 CVE
TWD giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.17805654 CVE
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.0815983 – 3.29001446 CVE
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 3.1417566 CVE
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.95844504 – 3.35675108 CVE
Năm biến động -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.03627583 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94238454 – 3.10460408 CVE
Năm ổn định +0.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.