Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GNF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Guinea 272.28878626 GNF
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG270.98080708 Hiện tại FG272.28878626 Cao nhất FG272.58564308
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
272.28878626 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+1.307979 GNF
+0.48%
7 ngày qua
+0.892864 GNF
+0.33%
30 ngày qua
-2.679946 GNF
-0.97%
1 năm qua
-8.926527 GNF
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
269.45017681
Hôm nay
272.28878626
Cao nhất
283.41679036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 296.53185271 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 296.53185271 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
265.98576255 – 337.80604821 GNF
Năm biến động -14.99%
2023
Tỷ giá trung bình 276.84516573 GNF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
263.95993861 – 292.60085586 GNF
TWD giảm giá -0.91%
2024
Tỷ giá trung bình 268.31765795 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
262.24841991 – 281.01476072 GNF
TWD giảm giá -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 278.54805954 GNF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
257.65863616 – 299.73122475 GNF
Năm biến động +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 274.09680976 GNF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
269.45017681 – 280.9659604 GNF
Năm ổn định -2.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.