Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = PHP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Philipin 1.95472144 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱1.95472144 Hiện tại ₱1.95472144 Cao nhất ₱1.95472144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95472144 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.002399 PHP
+0.12%
30 ngày qua
-0.006152 PHP
-0.31%
1 năm qua
+0.048084 PHP
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.83466562
Hôm nay
1.95472144
Cao nhất
1.98874362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+3.18%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.94633208 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.83037446 PHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.75596163 – 1.89127167 PHP
Năm ổn định -1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 1.78605747 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72785898 – 1.84463471 PHP
Năm ổn định -0.67%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78480723 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73994981 – 1.83375298 PHP
Năm ổn định -1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1.84726947 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.7142676 – 1.95371114 PHP
Năm biến động +5.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.94633208 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83466562 – 1.98874362 PHP
TWD tăng giá +4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.