Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SSP
Cập nhật
1
TWD
=
3.96696329
SSP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = £3.96696329 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = NT$0.25208199 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£3.9593911
Hiện tại
£3.96696329
Cao nhất
£3.97793902
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.96696329 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004854 SSP
-0.12%
7 ngày qua
-0.048883 SSP
-1.22%
30 ngày qua
-0.138391 SSP
-3.37%
1 năm qua
-0.246253 SSP
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.9593911 Hôm nay
3.96696329 Cao nhất
4.25018412
3.9593911 Hôm nay
3.96696329 Cao nhất
4.25018412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.38285782 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.38285782 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.02957397
–
4.74511318
SSP
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
4.18405675 SSP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
4.01059134
–
4.38246491
SSP
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
4.05857291 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.96756719
–
4.24526457
SSP
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
4.1866474 SSP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.91175858
–
4.50305927
SSP
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.05257583 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9593911
–
4.17988967
SSP
TWD giảm giá
-4.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.