Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Brunei cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BND

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Đô la Brunei 0.00048213 BND
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00048213 Hiện tại $0.00048213 Cao nhất $0.00048286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048213 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 BND
+0.16%
7 ngày qua
-0.000002 BND
-0.31%
30 ngày qua
-0.000002 BND
-0.41%
1 năm qua
-0.000048 BND
-9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00047816
Hôm nay
0.00048213
Cao nhất
0.00053888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-5.55%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00059272 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00059272 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00057657 – 0.00062075 BND
Năm ổn định -1.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00055467 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00052417 – 0.00057845 BND
TZS giảm giá -8.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00051173 BND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0004693 – 0.00057366 BND
Năm biến động +7.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00051102 BND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00047617 – 0.00056214 BND
Năm biến động -7.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00048588 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047816 – 0.00052079 BND
TZS giảm giá -7.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.