Tỷ giá Shilling Tanzania sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = PGK

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Kina Papua New Guinea 0.00168631 PGK
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.0016858 Hiện tại K0.00168631 Cao nhất K0.00169753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00168631 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000009 PGK
-0.50%
7 ngày qua
-0.000009 PGK
-0.53%
30 ngày qua
-0.000032 PGK
-1.88%
1 năm qua
-0.000042 PGK
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00164607
Hôm nay
0.00168631
Cao nhất
0.00176021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00169955 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00151542 PGK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00119071 – 0.00154204 PGK
Năm biến động -1.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00148747 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00140519 – 0.00153121 PGK
Năm ổn định -0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00148998 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00140885 – 0.00172034 PGK
Năm biến động +11.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00162063 PGK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00149666 – 0.00176021 PGK
Năm biến động +3.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00169955 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00164607 – 0.0017481 PGK
Năm ổn định -2.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.