Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = VES
Cập nhật
1
TZS
=
0.3358633
VES
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = Bs.0.3358633 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = TSh2.97740181 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.0.33575751
Hiện tại
Bs.0.3358633
Cao nhất
Bs.0.33632032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3358633 VES
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000763 VES
-0.23%
7 ngày qua
+0.000438 VES
+0.13%
30 ngày qua
+0.007989 VES
+2.44%
1 năm qua
+0.24501 VES
+269.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.09085285 Hôm nay
0.3358633 Cao nhất
0.33663378
0.09085285 Hôm nay
0.3358633 Cao nhất
0.33663378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.46%
Tháng 12
+18.19%
Tháng 1
+21.74%
Tháng 2
+12.52%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
+11.15%
Tháng 5
+12.76%
Tháng 6
+16.75%
Tháng 7
+5.85%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.39%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30489102 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00286225 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00182958
–
0.00719629
VES
Năm biến động
+262.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01179112 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00732433
–
0.01428115
VES
Năm biến động
+94.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01475784 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01343475
–
0.02176123
VES
Năm biến động
+50.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05196651 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02129629
–
0.12096286
VES
Năm biến động
+462.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30489102 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12053945
–
0.33663378
VES
Năm biến động
+178.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.