Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = TZS
Cập nhật
1
VES
=
2.96165573
TZS
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = TSh2.96165573 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = Bs.0.33764897 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh2.96165573
Hiện tại
TSh2.96165573
Cao nhất
TSh2.97741305
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96165573 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.009116 TZS
-0.31%
7 ngày qua
-0.019632 TZS
-0.66%
30 ngày qua
-0.071474 TZS
-2.36%
1 năm qua
-7.860419 TZS
-72.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.96165573 Hôm nay
2.96165573 Cao nhất
10.82207454
2.96165573 Hôm nay
2.96165573 Cao nhất
10.82207454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.98%
Tháng 12
-15.39%
Tháng 1
-17.85%
Tháng 2
-11.13%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
-10.04%
Tháng 5
-11.31%
Tháng 6
-14.34%
Tháng 7
-5.52%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.28%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 399.44191503 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
399.44191503 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.9604779
–
546.57446959
TZS
Năm biến động
-72.38%
2023
Tỷ giá trung bình
86.94105313 TZS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
70.02237312
–
136.53132261
TZS
Năm biến động
-48.56%
2024
Tỷ giá trung bình
68.71404747 TZS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
45.95328156
–
74.43381053
TZS
Năm biến động
-33.59%
2025
Tỷ giá trung bình
25.51231358 TZS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.2670001
–
46.95653925
TZS
Năm biến động
-82.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.47678423 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.96165573
–
8.29603924
TZS
Năm biến động
-64.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.