Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rial Yemen cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = YER
Cập nhật
1
TZS
=
0.08937561
YER
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ﷼0.08937561 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = TSh11.18873527 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.08912827
Hiện tại
﷼0.08937561
Cao nhất
﷼0.08937561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08937561 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000153 YER
+0.17%
7 ngày qua
+0.000194 YER
+0.22%
30 ngày qua
-0.000444 YER
-0.49%
1 năm qua
-0.007773 YER
-8.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.08885105 Hôm nay
0.08937561 Cao nhất
0.09855376
0.08885105 Hôm nay
0.08937561 Cao nhất
0.09855376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1075868 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1075868 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10669181
–
0.10885497
YER
Năm ổn định
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1034396 YER
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0991481
–
0.10848113
YER
TZS giảm giá
-7.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09582351 YER
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.09151494
–
0.1062302
YER
Năm biến động
+3.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.094904 YER
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.09028548
–
0.10289842
YER
Năm biến động
-6.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08988423 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08885105
–
0.0965261
YER
TZS giảm giá
-7.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.