Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TZS

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Shilling Tanzania 11.17926758 TZS
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh11.17926758 Hiện tại TSh11.17926758 Cao nhất TSh11.17926758
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.17926758 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.01095 TZS
-0.10%
7 ngày qua
-0.003954 TZS
-0.04%
30 ngày qua
+0.046416 TZS
+0.42%
1 năm qua
+0.885767 TZS
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.14674597
Hôm nay
11.17926758
Cao nhất
11.25479075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.12832445 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.29495995 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.18653497 – 9.37279048 TZS
Năm ổn định +1.11%
2023
Tỷ giá trung bình 9.6768056 TZS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
9.21819342 – 10.08592215 TZS
YER tăng giá +8.01%
2024
Tỷ giá trung bình 10.44774065 TZS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
9.41351896 – 10.92717788 TZS
Năm biến động -3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 10.54592855 TZS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
9.71832175 – 11.07597828 TZS
Năm biến động +6.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.12832445 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.35989187 – 11.25479075 TZS
YER tăng giá +7.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.