Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = ZAR
Cập nhật
1
TZS
=
0.0061903
ZAR
-1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = R0.0061903 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = TSh161.54301751 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.00616382
Hiện tại
R0.0061903
Cao nhất
R0.00621543
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0061903 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000085 ZAR
-1.35%
7 ngày qua
-0.000089 ZAR
-1.41%
30 ngày qua
-0.000115 ZAR
-1.82%
1 năm qua
-0.000877 ZAR
-12.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00600848 Hôm nay
0.0061903 Cao nhất
0.00711003
0.00600848 Hôm nay
0.0061903 Cao nhất
0.00711003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.11%
Tháng 12
-6.58%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+4.13%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
-2.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00762167 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00703827 ZAR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00625101
–
0.00791366
ZAR
Năm biến động
+5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00762167 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00716382
–
0.0083745
ZAR
Năm biến động
-0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00702241 ZAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00626927
–
0.00779349
ZAR
Năm biến động
+6.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00698735 ZAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00661326
–
0.0077717
ZAR
Năm biến động
-13.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00627501 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00600848
–
0.00671103
ZAR
TZS giảm giá
-7.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.