Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TZS

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Shilling Tanzania 161.57660299 TZS
+1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh160.8898051 Hiện tại TSh161.57660299 Cao nhất TSh162.23693185
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
161.57660299 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+2.338113 TZS
+1.47%
7 ngày qua
+2.422247 TZS
+1.52%
30 ngày qua
+3.01591 TZS
+1.90%
1 năm qua
+20.0774 TZS
+14.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
140.6463607
Hôm nay
161.57660299
Cao nhất
166.43154791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.21%
Tháng 12
+7.05%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.39262594 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.66509608 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
126.36379254 – 159.97423171 TZS
Năm biến động -5.24%
2023
Tỷ giá trung bình 131.35157866 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.41009896 – 139.59034147 TZS
Năm biến động +0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 142.855581 TZS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
128.31226274 – 159.50823112 TZS
Năm biến động -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 143.2500508 TZS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
128.67200828 – 151.21134728 TZS
Năm biến động +15.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.39262594 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.00842152 – 166.43154791 TZS
ZAR tăng giá +8.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.