Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TZS
Cập nhật
1
ZAR
=
160.36678806
TZS
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = TSh160.36678806 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = R0.00623571 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh160.36678806
Hiện tại
TSh160.36678806
Cao nhất
TSh162.23693185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.36678806 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.055729 TZS
-0.03%
7 ngày qua
+1.317046 TZS
+0.83%
30 ngày qua
+1.526367 TZS
+0.96%
1 năm qua
+18.867585 TZS
+13.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
140.6463607 Hôm nay
160.36678806 Cao nhất
166.43154791
140.6463607 Hôm nay
160.36678806 Cao nhất
166.43154791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.21%
Tháng 12
+7.05%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.39956822 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
142.66509608 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
126.36379254
–
159.97423171
TZS
Năm biến động
-5.24%
2023
Tỷ giá trung bình
131.35157866 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.41009896
–
139.59034147
TZS
Năm biến động
+0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
142.855581 TZS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
128.31226274
–
159.50823112
TZS
Năm biến động
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
143.2500508 TZS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
128.67200828
–
151.21134728
TZS
Năm biến động
+15.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
159.39956822 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.00842152
–
166.43154791
TZS
ZAR tăng giá
+7.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.