Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Guinea cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = GNF

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Franc Guinea 195.51233159 GNF
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG195.51233159 Hiện tại FG195.51233159 Cao nhất FG195.54275118
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
195.51233159 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.516015 GNF
+0.26%
7 ngày qua
+0.373728 GNF
+0.19%
30 ngày qua
-0.552767 GNF
-0.28%
1 năm qua
-11.500904 GNF
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
192.30104456
Hôm nay
195.51233159
Cao nhất
207.54853141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 273.99479 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 273.99479 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
232.23961334 – 342.12676992 GNF
Năm biến động -30.37%
2023
Tỷ giá trung bình 234.23465448 GNF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
225.01602924 – 239.55572431 GNF
UAH giảm giá -4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 214.57664396 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
205.39388133 – 230.19687735 GNF
Năm biến động -9.13%
2025
Tỷ giá trung bình 207.91533632 GNF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
203.91882721 – 210.92656259 GNF
Năm ổn định +0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 196.18973999 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
192.30104456 – 206.78228963 GNF
UAH giảm giá -5.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.