Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = PGK

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Kina Papua New Guinea 0.10060059 PGK
+2.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.10028054 Hiện tại K0.10060059 Cao nhất K0.10060059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10060059 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002061 PGK
+2.09%
7 ngày qua
+0.002031 PGK
+2.06%
30 ngày qua
+0.001482 PGK
+1.50%
1 năm qua
-0.000089 PGK
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09737563
Hôm nay
0.10060059
Cao nhất
0.10248559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10950097 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10950097 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09151721 – 0.12986159 PGK
Năm biến động -26.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09790132 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.09523521 – 0.10503549 PGK
UAH tăng giá +3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09692254 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09238718 – 0.10098942 PGK
UAH giảm giá -2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09939473 PGK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.09411643 – 0.10334178 PGK
UAH tăng giá +4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09972966 PGK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.09737563 – 0.10205871 PGK
Năm ổn định -0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.