Tỷ giá Shilling Uganda sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Denar Macedonia cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = MKD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Denar Macedonia 0.01346933 MKD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.01346933 Hiện tại ден0.01346933 Cao nhất ден0.01349793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01346933 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000029 MKD
-0.21%
7 ngày qua
+0.000546 MKD
+4.22%
30 ngày qua
+0.000064 MKD
+0.48%
1 năm qua
-0.00174 MKD
-11.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01224179
Hôm nay
0.01346933
Cao nhất
0.0152514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+4.96%
Tháng 6
-3.61%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-6.74%
Tháng 10
+4.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01587019 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01587019 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01512876 – 0.01661972 MKD
Năm ổn định +1.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01529418 MKD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01462363 – 0.01582514 MKD
UGX giảm giá -5.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01515466 MKD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01437496 – 0.01627136 MKD
Năm biến động +9.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01513968 MKD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0144458 – 0.01626253 MKD
Năm biến động -10.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01348921 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01224179 – 0.0152514 MKD
Năm biến động -6.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.