Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = QAR
Cập nhật
1
USD
=
3.646074
QAR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = ﷼3.646074 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $0.27426761 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼3.646074
Hiện tại
﷼3.646074
Cao nhất
﷼3.653878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.646074 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.009769 QAR
-0.27%
7 ngày qua
-0.017359 QAR
-0.47%
30 ngày qua
+0.008967 QAR
+0.25%
1 năm qua
+0.004269 QAR
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
3.617788 Hôm nay
3.646074 Cao nhất
3.667377
3.617788 Hôm nay
3.646074 Cao nhất
3.667377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.64581405 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.64371575 QAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.632637
–
3.677222
QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
3.6433522 QAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.59903
–
3.682505
QAR
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
3.64273659 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.613606
–
3.682573
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.64292111 QAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.605015
–
3.674936
QAR
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.64581405 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.617788
–
3.667377
QAR
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.