Tỷ giá Đô la Mỹ sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = TJS
Cập nhật
1
USD
=
9.231424
TJS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = SM9.231424 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.10832565 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM9.193541
Hiện tại
SM9.231424
Cao nhất
SM9.231424
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.231424 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.037883 TJS
+0.41%
7 ngày qua
+0.022962 TJS
+0.25%
30 ngày qua
+0.028174 TJS
+0.31%
1 năm qua
+0.047235 TJS
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
9.171638 Hôm nay
9.231424 Cao nhất
9.618948
9.171638 Hôm nay
9.231424 Cao nhất
9.618948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.97117916 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.97117916 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.694307
–
13.044697
TJS
Năm biến động
-9.78%
2023
Tỷ giá trung bình
10.80591571 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.013467
–
11.008643
TJS
USD tăng giá
+7.55%
2024
Tỷ giá trung bình
10.7834674 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.479787
–
11.025188
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97952249 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
9.170725
–
11.107195
TJS
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.24237291 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.179261
–
9.618948
TJS
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.