Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ANG

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Guilder Antille Hà Lan 0.00014984 ANG
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.00014984 Hiện tại ƒ0.00014984 Cao nhất ƒ0.00015057
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014984 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 ANG
-0.50%
7 ngày qua
+0.000001 ANG
+0.41%
30 ngày qua
-0.000002 ANG
-1.51%
1 năm qua
+0.000001 ANG
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00014526
Hôm nay
0.00014984
Cao nhất
0.00015243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00016312 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00016312 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00015612 – 0.00016687 ANG
UZS giảm giá -3.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00015364 ANG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00014544 – 0.00016025 ANG
UZS giảm giá -8.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00014247 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013948 – 0.00014607 ANG
UZS giảm giá -4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00014263 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013742 – 0.00015082 ANG
UZS tăng giá +6.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014988 ANG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00014526 – 0.00015243 ANG
Năm ổn định +0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.