Tỷ giá Som Uzbekistan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = TMT

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Manat Turkmenistan 0.00029382 TMT
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00029382 Hiện tại T0.00029382 Cao nhất T0.00029524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00029382 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 TMT
-0.50%
7 ngày qua
+0.000002 TMT
+0.55%
30 ngày qua
-0.000005 TMT
-1.51%
1 năm qua
+0.000003 TMT
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00028403
Hôm nay
0.00029382
Cao nhất
0.0002989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00031726 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00031726 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00030384 – 0.00034861 TMT
Năm biến động -3.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0002989 TMT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00028211 – 0.00031206 TMT
UZS giảm giá -8.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00027707 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00026605 – 0.00028457 TMT
UZS giảm giá -4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00027889 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00026715 – 0.00029573 TMT
UZS tăng giá +7.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00029351 TMT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00028403 – 0.0002989 TMT
Năm ổn định +0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.