Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MNT

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Tugrik Mông Cổ 4.0516091 MNT
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮4.0507201 Hiện tại ₮4.0516091 Cao nhất ₮4.05424738
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.0516091 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003696 MNT
-0.09%
7 ngày qua
-0.033484 MNT
-0.82%
30 ngày qua
-0.106791 MNT
-2.57%
1 năm qua
-11.990793 MNT
-74.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.0507201
Hôm nay
4.0516091
Cao nhất
16.04240223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-19.33%
Tháng 1
-16.80%
Tháng 2
-11.91%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.29%
Tháng 7
-5.53%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 527.52776868 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 527.52776868 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
203.0160898 – 680.17284497 MNT
Năm biến động -67.47%
2023
Tỷ giá trung bình 124.88423075 MNT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
96.13076995 – 199.2866824 MNT
Năm biến động -51.76%
2024
Tỷ giá trung bình 90.02358787 MNT
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
65.39083968 – 96.30901157 MNT
Năm biến động -31.99%
2025
Tỷ giá trung bình 34.03222656 MNT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
12.02990101 – 65.39313001 MNT
Năm biến động -81.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.79161746 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.0507201 – 12.02990101 MNT
Năm biến động -66.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.