Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MVR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rufiyaa Maldives 0.01740181 MVR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf0.01740181 Hiện tại Rf0.01740181 Cao nhất Rf0.01740885
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01740181 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 MVR
-0.04%
7 ngày qua
-0.000146 MVR
-0.83%
30 ngày qua
-0.000461 MVR
-2.58%
1 năm qua
-0.051468 MVR
-74.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01740181
Hôm nay
0.01740181
Cao nhất
0.06887003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.84%
Tháng 12
-18.78%
Tháng 1
-17.06%
Tháng 2
-11.81%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
-11.21%
Tháng 5
-11.48%
Tháng 6
-14.84%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.90%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.65130618 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.65130618 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91796148 – 3.64618979 MVR
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55464914 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.42910547 – 0.90080605 MVR
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40444895 MVR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.29635637 – 0.4298589 MVR
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1521185 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05188559 – 0.29619164 MVR
Năm biến động -82.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02064619 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01740181 – 0.05188559 MVR
Năm biến động -66.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.