Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Yemen cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = YER

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rial Yemen 0.2661259 YER
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.26597397 Hiện tại ﷼0.2661259 Cao nhất ﷼0.2661259
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2661259 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 YER
7 ngày qua
-0.002024 YER
-0.75%
30 ngày qua
-0.006903 YER
-2.53%
1 năm qua
-0.800343 YER
-75.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26597397
Hôm nay
0.2661259
Cao nhất
1.06646873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.02%
Tháng 12
-18.87%
Tháng 1
-16.94%
Tháng 2
-11.89%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.90%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-15.00%
Tháng 7
-6.33%
Tháng 8
-8.09%
Tháng 9
-3.42%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.00590044 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.00590044 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.91500934 – 59.05884809 YER
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 9.03319625 YER
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
6.9724344 – 14.64102048 YER
Năm biến động -52.38%
2024
Tỷ giá trung bình 6.57238826 YER
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
4.80804502 – 6.98589274 YER
Năm biến động -31.06%
2025
Tỷ giá trung bình 2.415041 YER
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.80078435 – 4.80225626 YER
Năm biến động -83.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.316476 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26597397 – 0.80078435 YER
Năm biến động -66.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.