Tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = VES
Cập nhật
1
YER
=
3.76123885
VES
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Bs.3.76123885 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ﷼0.26586985 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.3.75762002
Hiện tại
Bs.3.76123885
Cao nhất
Bs.3.76123885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.76123885 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00352 VES
+0.09%
7 ngày qua
+0.024517 VES
+0.66%
30 ngày qua
+0.09862 VES
+2.69%
1 năm qua
+2.823565 VES
+301.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.937674 Hôm nay
3.76123885 Cao nhất
3.76123885
0.937674 Hôm nay
3.76123885 Cao nhất
3.76123885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.51%
Tháng 12
+23.26%
Tháng 1
+20.39%
Tháng 2
+13.49%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.23%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.65%
Tháng 7
+6.76%
Tháng 8
+8.80%
Tháng 9
+3.54%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.38374215 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02662691 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01693226
–
0.06704656
VES
Năm biến động
+266.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11459763 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06830125
–
0.14342193
VES
Năm biến động
+109.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15383301 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.14314563
–
0.20798474
VES
Năm biến động
+45.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54440718 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20823545
–
1.24877566
VES
Năm biến động
+499.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.38374215 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24877566
–
3.76123885
VES
Năm biến động
+201.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.