Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = BND
Cập nhật
1
VND
=
0.00004945
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = $0.00004945 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₫20,222.34 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00004945
Hiện tại
$0.00004945
Cao nhất
$0.00004945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004945 BND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BND
0.42%
1 năm qua
0.000000 BND
0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00004807 Hôm nay
0.00004945 Cao nhất
0.00004969
0.00004807 Hôm nay
0.00004945 Cao nhất
0.00004969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00005893 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00005893 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00005505
–
0.00006103
BND
VND giảm giá
-4.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00005633 BND
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00005428
–
0.00005766
BND
VND giảm giá
-3.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00005333 BND
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0000518
–
0.00005527
BND
Năm ổn định
-1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00005028 BND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00004839
–
0.00005496
BND
Năm biến động
-8.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004924 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004807
–
0.00004969
BND
Năm ổn định
+1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.