Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = LKR

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Rupee Sri Lanka 0.01289348 LKR
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.01289348 Hiện tại ₨0.01289348 Cao nhất ₨0.01294278
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01289348 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000019 LKR
+0.15%
7 ngày qua
+0.000035 LKR
+0.28%
30 ngày qua
+0.000195 LKR
+1.53%
1 năm qua
+0.001325 LKR
+11.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01155759
Hôm nay
0.01289348
Cao nhất
0.01310543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+3.41%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01381108 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01381108 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0088042 – 0.01576702 LKR
Năm biến động +73.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01378313 LKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01236057 – 0.01571018 LKR
Năm biến động -14.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01205126 LKR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01140214 – 0.01338347 LKR
Năm biến động -14.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0115651 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01131481 – 0.01206872 LKR
Năm ổn định +2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01268025 LKR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01171302 – 0.01310543 LKR
VND tăng giá +9.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.