Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MNT
Cập nhật
1
VND
=
0.13964119
MNT
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ₮0.13964119 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₫7.16121078 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮0.13947924
Hiện tại
₮0.13964119
Cao nhất
₮0.13964119
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13964119 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000162 MNT
+0.12%
7 ngày qua
+0.000378 MNT
+0.27%
30 ngày qua
+0.001138 MNT
+0.82%
1 năm qua
+0.003264 MNT
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.13533792 Hôm nay
0.13964119 Cao nhất
0.13964119
0.13533792 Hôm nay
0.13964119 Cao nhất
0.13964119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14528679 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13336662 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12516852
–
0.1448129
MNT
Năm biến động
+14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14528679 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.140208
–
0.15012053
MNT
Năm ổn định
-1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.136796 MNT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.13332692
–
0.14215723
MNT
VND giảm giá
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13394838 MNT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.12965058
–
0.13724062
MNT
Năm ổn định
+2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13835412 MNT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.13533792
–
0.13964119
MNT
Năm ổn định
+2.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.