Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MVR
Cập nhật
1
VND
=
0.00059941
MVR
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = Rf0.00059941 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₫1,668.32 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.00059876
Hiện tại
Rf0.00059941
Cao nhất
Rf0.00059941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00059941 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 MVR
+0.11%
7 ngày qua
+0.000001 MVR
+0.21%
30 ngày qua
+0.000004 MVR
+0.75%
1 năm qua
+0.000014 MVR
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00058374 Hôm nay
0.00059941 Cao nhất
0.00059941
0.00058374 Hôm nay
0.00059941 Cao nhất
0.00059941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00065934 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00065934 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00061821
–
0.0006842
MVR
VND giảm giá
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00064501 MVR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00062543
–
0.00065739
MVR
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00061484 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00056902
–
0.00063456
MVR
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00059222 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005791
–
0.00061443
MVR
Năm ổn định
-2.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00059484 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00058412
–
0.00059941
MVR
Năm ổn định
+2.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.